Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thống kê" (1)
thống kê
Tiếng Anh
Danh từstatistics
Động từto compile statistics
Động từto compile statistics
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
He works in statistics.
Từ liên quan "thống kê" (1)
tổng cục thống kê

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "thống kê" (3)
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
He works in statistics.
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
The President called on the world's great powers to help reopen the strait.
Thống kê của CNN dựa trên số liệu công khai.
CNN's statistics are based on public data.
